Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Canapé
01
(veraltend, noch ironisch) ein Sofa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Canapés
dạng sở hữu cách
Canapés
dạng tặng cách
Canapé
Các ví dụ
Er ließ sich mit einem Seufzer auf das Canapé fallen.
02
ein kleines Stück Weißbrot mit einem herzhaften Belag und einer Garnierung
Các ví dụ
Zum Empfang wurden kleine Canapés mit Lachs serviert.
LanGeek



























