Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Angststörung
01
(Psychologie) psychische Störung, die sich durch bestimmte Ängste äußert
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sie wird wegen einer Angststörung psychotherapeutisch behandelt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(Psychologie) psychische Störung, die sich durch bestimmte Ängste äußert