Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hervorrufen
01
etwas verursachen oder entstehen lassen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Die Nachricht rief große Freude hervor.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
etwas verursachen oder entstehen lassen