das Sprachniveau
Pronunciation
/ʃpɾˈɑːxniːvˌeːaʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprachniveau"trong tiếng Đức

Das Sprachniveau
01

der Grad, in dem jemand eine Sprache beherrscht 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Für den Kurs braucht man ein Sprachniveau von mindestens B2. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng