feststehen
Pronunciation
/fˈɛstʃtˌeːən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feststehen"trong tiếng Đức

feststehen
01

sicher bestimmt, entschieden oder bekannt sein; nicht mehr offen sein 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Der Termin für die Prüfung steht schon fest. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng