Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ladegerät
01
ein Gerät, mit dem man den Akku eines elektronischen Geräts wieder auflädt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Hast du mein Ladegerät gesehen?



























