das puppenspiel
pu
ˈpʊ
poo
ppens
pənʃ
pēnsh
piel
pi:l
pil

Định nghĩa và ý nghĩa của "puppenspiel"trong tiếng Đức

Das Puppenspiel
01

nghệ thuật múa rối, kịch múa rối

Kunst des Erzählens von Geschichten durch Bewegung von Puppen 
das Puppenspiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Puppenspiele
dạng sở hữu cách
Puppenspiels
Các ví dụ
Im Puppenspiel werden Puppen oft von Hand geführt, um Bewegungen zu erzeugen. 

Trong nghệ thuật múa rối, những con rối thường được điều khiển bằng tay để tạo ra chuyển động.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng