Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Puppenspiel
01
nghệ thuật múa rối, kịch múa rối
Kunst des Erzählens von Geschichten durch Bewegung von Puppen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Puppenspiels
dạng số nhiều
Puppenspiele
Các ví dụ
Im modernen Puppenspiel werden Licht und Musik eingesetzt.
Trong nghệ thuật múa rối hiện đại, ánh sáng và âm nhạc được sử dụng.



























