die kalligrafie
ka
ˌka
ka
llig
lɪg
lig
ra
ʁa
ra
fie
ˈfi:
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "kalligrafie"trong tiếng Đức

Die Kalligrafie
01

thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp

Kunst des schönen Schreibens mit der Hand 
die Kalligrafie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kalligrafie
Các ví dụ
In der Kalligrafie geht es darum, Buchstaben schön zu schreiben. 

Thư pháp là nghệ thuật viết chữ đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng