die stoffbinde
stoffbinde
ʃtɔfbɪndə
shtawfbindē

Định nghĩa và ý nghĩa của "stoffbinde"trong tiếng Đức

Die Stoffbinde
01

băng vệ sinh vải tái sử dụng, miếng lót vệ sinh bằng vải

wiederverwendbares, aus Stoff gefertigtes Hygieneprodukt zur Blutaufnahme während der Menstruation 
die Stoffbinde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stoffbinde
dạng số nhiều
Stoffbinden
Các ví dụ
Ich benutze eine Stoffbinde. 

Tôi sử dụng băng vệ sinh bằng vải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng