Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Lippenbalsam
01
pflegende Substanz zur Anwendung auf den Lippen, die sie vor Trockenheit schützt und sie geschmeidig hält
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lippenbalsams
dạng số nhiều
Lippenbalsame
Các ví dụ
Im Winter benutze ich regelmäßig Lippenbalsam, um meine Lippen zu pflegen.



























