die haarspülung
haarspülung
ha:ɐ̯ʃpy:lʊng
hashpyloong

Định nghĩa và ý nghĩa của "haarspülung"trong tiếng Đức

Die Haarspülung
01

dầu xả, sản phẩm làm mềm tóc

ein Produkt, das das Haar nach dem Waschen weich macht 
die Haarspülung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Haarspülung
dạng số nhiều
Haarspülungen
Các ví dụ
Die Haarspülung macht die Haare weich. 

Dầu xả làm tóc mềm mượt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng