die tabla
tab
ˈta:b
tab
la
la:
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabla"trong tiếng Đức

Die Tabla
01

tabla, trống tabla

ein indisches Schlaginstrument, das aus zwei Trommeln besteht und mit den Händen gespielt wird 
die Tabla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tablas
dạng số nhiều
Tablas
Các ví dụ
Die Tabla ist ein indisches Instrument. 

Tabla là một nhạc cụ Ấn Độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng