das Daf
Pronunciation
/dˈɑːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daf"trong tiếng Đức

Das Daf
01

một nhạc cụ gõ hình tròn được chơi bằng tay, một trống khung hình tròn được chơi bằng tay

ein rundes Schlaginstrument, das mit den Händen gespielt wird
das Daf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dafs
dạng số nhiều
Dafs
Các ví dụ
Das Daf hat einen warmen, tiefen Klang.
Daf có âm thanh ấm áp và sâu lắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng