die Oud
Pronunciation
/ˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oud"trong tiếng Đức

Die Oud
01

oud, đàn oud phương Đông

orientalisches Saiteninstrument mit birnenförmigem Korpus und warmem Klang
die Oud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ouds
dạng số nhiều
Ouds
Các ví dụ
Mit der Oud kann man sehr feine Tonnuancen spielen.
Với cây đàn oud, người ta có thể chơi những sắc thái âm thanh rất tinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng