Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Oud
01
oud, đàn oud phương Đông
orientalisches Saiteninstrument mit birnenförmigem Korpus und warmem Klang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ouds
dạng số nhiều
Ouds
Các ví dụ
Die Oud klingt warm.
Đàn oud nghe ấm áp.



























