Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Oud
01
oud, đàn oud phương Đông
orientalisches Saiteninstrument mit birnenförmigem Korpus und warmem Klang
Các ví dụ
Mit der Oud kann man sehr feine Tonnuancen spielen.
Với cây đàn oud, người ta có thể chơi những sắc thái âm thanh rất tinh tế.



























