die oud
oud
u:t
oot

Định nghĩa và ý nghĩa của "oud"trong tiếng Đức

Die Oud
01

oud, đàn oud phương Đông

orientalisches Saiteninstrument mit birnenförmigem Korpus und warmem Klang 
die Oud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ouds
dạng số nhiều
Ouds
Các ví dụ
Die Oud klingt warm. 

Đàn oud nghe ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng