die Zister
Pronunciation
/tsˈɪstɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zister"trong tiếng Đức

Die Zister
01

đàn xitơ, đàn xittern

altes Saiteninstrument mit flachem Korpus, das gezupft wird
die Zister definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zister
dạng số nhiều
Zistern
Các ví dụ
Die Zister hat einen klaren, metallischen Klang.
Đàn xiter có âm thanh trong trẻo, kim loại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng