die zister
zister
t͡sɪstɐ
tsist
magister

Định nghĩa và ý nghĩa của "zister"trong tiếng Đức

Die Zister
01

đàn xitơ, đàn xittern

altes Saiteninstrument mit flachem Korpus, das gezupft wird 
die Zister definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zistern
dạng sở hữu cách
Zister
Các ví dụ
Er spielt Zister in der Musikgruppe. 

Anh ấy chơi đàn xita trong nhóm nhạc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng