die mandoline
man
man
man
do
do
do
li
ˈli:
li
ne
mandarine

Định nghĩa và ý nghĩa của "mandoline"trong tiếng Đức

Die Mandoline
01

đàn măng-đô-lin, đàn măng-đô-lin

kleines Saiteninstrument mit rundem oder flachem Korpus, das mit einem Plektrum gezupft wird 
die Mandoline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mandoline
dạng số nhiều
Mandolinen
Các ví dụ
Sie spielt Mandoline. 

Cô ấy chơi mandolin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng