das Englischhorn
Pronunciation
/ˈɛŋlɪʃhˌɔɾn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "englischhorn"trong tiếng Đức

Das Englischhorn
01

kèn Anh, kèn ô-boa Anh

tief klingendes Holzblasinstrument, ähnlich der Oboe, aber größer
das Englischhorn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Englischhorns
dạng số nhiều
Englischhörner
Các ví dụ
Das Englischhorn hat einen weichen, tiefen Klang.
Kèn Anh có âm thanh mềm mại và sâu lắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng