das keyboard
key
ˈki:
ki
board
bɔɐt
bawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "keyboard"trong tiếng Đức

Das Keyboard
01

bàn phím điện tử, bàn phím

elektronisches Tasteninstrument mit vielen verschiedenen Klängen 
das Keyboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Keyboards
dạng sở hữu cách
Keyboards
Các ví dụ
Das Keyboard hat viele Tasten. 

Bàn phím có nhiều phím.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng