das zwölfeck
zwölfeck
tsvœlfʔɛk
tsvoelfek

Định nghĩa và ý nghĩa của "zwölfeck"trong tiếng Đức

Das Zwölfeck
01

hình mười hai cạnh, hình có mười hai cạnh

geometrische Figur mit zwölf Seiten und zwölf Eckpunkten 
das Zwölfeck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zwölfecks
dạng số nhiều
Zwölfecke
Các ví dụ
Das Zwölfeck hat zwölf Ecken. 

Hình mười hai cạnh có mười hai góc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng