Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Zwölfeck
01
hình mười hai cạnh, hình có mười hai cạnh
geometrische Figur mit zwölf Seiten und zwölf Eckpunkten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Zwölfecke
dạng sở hữu cách
Zwölfecks
Các ví dụ
Das Zwölfeck hat zwölf Ecken.
Hình mười hai cạnh có mười hai góc.



























