das rechtwinklige dreieck
rechtwinklige
ʁɛçtvɪnklɪgə
rechtvinkligē
dreieck
dʁaɪ̯ʔɛk
draiek

Định nghĩa và ý nghĩa của "rechtwinklige dreieck"trong tiếng Đức

Das Rechtwinklige dreieck
01

tam giác vuông, tam giác có góc vuông

Dreieck mit einem Innenwinkel von 90 Grad 
das Rechtwinklige dreieck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
rechtwinkligen Dreiecks
dạng số nhiều
rechtwinkligen Dreiecke
Các ví dụ
Das rechtwinklige Dreieck hat drei Seiten. 

Tam giác vuông có ba cạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng