das scrabble
scrabble
skʁabl
skrabl

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrabble"trong tiếng Đức

Das Scrabble
01

Scrabble, trò chơi Scrabble

ein Spiel, bei dem man Wörter aus Buchstabensteinen bildet und dafür Punkte bekommt 
das Scrabble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Scrabble
dạng số nhiều
Scrabble
Các ví dụ
Beim Scrabble gewinnt, wer die meisten Punkte hat. 

Trong Scrabble, người có nhiều điểm nhất sẽ thắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng