das Scrabble
Pronunciation
/skrˈablə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrabble"trong tiếng Đức

Das Scrabble
01

Scrabble, trò chơi Scrabble

ein Spiel, bei dem man Wörter aus Buchstabensteinen bildet und dafür Punkte bekommt
das Scrabble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Scrabble
dạng số nhiều
Scrabble
Các ví dụ
Scrabble fördert Sprache, Kreativität und strategisches Denken.
Scrabble thúc đẩy ngôn ngữ, sáng tạo và tư duy chiến lược.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng