Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Jenga
01
jenga, trò chơi jenga
ein Spiel, bei dem man Holzklötze aus einem Turm zieht, ohne dass der Turm einstürzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jengas
dạng số nhiều
Jengas
Các ví dụ
Jenga erfordert eine Kombination aus Geschick, Strategie und Risikobereitschaft.
Jenga đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng, chiến lược và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro.



























