das Jenga
Pronunciation
/jˈɛŋɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jenga"trong tiếng Đức

Das Jenga
01

jenga, trò chơi jenga

ein Spiel, bei dem man Holzklötze aus einem Turm zieht, ohne dass der Turm einstürzt
das Jenga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jengas
dạng số nhiều
Jengas
Các ví dụ
Jenga erfordert eine Kombination aus Geschick, Strategie und Risikobereitschaft.
Jenga đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng, chiến lược và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng