das sudoku
su
ˈzu:
zoo
do
do
do
ku
ku
koo

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudoku"trong tiếng Đức

Das Sudoku
01

sudoku, trò chơi sudoku

Logikrätsel, bei dem Zahlen nach festen Regeln in ein Gitter eingetragen werden 
das Sudoku definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sudokus
dạng số nhiều
Sudokus
Các ví dụ
Viele Leute machen Sudoku im Bus oder Zug. 

Nhiều người chơi sudoku trên xe buýt hoặc tàu hỏa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng