die schnellstraße
schnell
ˈʃnɛl
shnel
stra
ˌʃtʁa:
shtra
ße

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnellstraße"trong tiếng Đức

Die Schnellstraße
01

eine mehrspurige, für schnellen Verkehr ausgelegte Straße 

die Schnellstraße definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Schnellstraßen
dạng sở hữu cách
Schnellstraße
Các ví dụ
Die Schnellstraße führt in die nächste Stadt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng