das schrägheck
schrägheck
ʃʁɛ:khɛk
shrekhek

Định nghĩa và ý nghĩa của "schrägheck"trong tiếng Đức

Das Schrägheck
01

xe hatchback, ô tô cửa hậu

Autoform mit schrägem Heck und großer Heckklappe, oft kompakt und praktisch 
das Schrägheck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schräghecks
dạng số nhiều
Schräghecks
Các ví dụ
Das Schrägheck ist klein. 

Xe hatchback nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng