der kajak
ka
ˈka:
ka
jak
jak
yak

Định nghĩa và ý nghĩa của "kajak"trong tiếng Đức

Der Kajak
01

schmales, leichtes Boot, das mit einem Doppelpaddel bewegt wird 

der Kajak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kajaks
dạng số nhiều
Kajaks
Các ví dụ
Das Kajak ist rot. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng