das racquetball
rac
ˈʀɛ
re
quet
kɛt
ket
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "racquetball"trong tiếng Đức

Das Racquetball
01

Rückschlagspiel für zwei oder vier Spieler mit einem hohlen Gummiball in einem geschlossenen Raum 

das Racquetball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Racquetballs
dạng sở hữu cách
Racquetballs
Các ví dụ
Ich spiele Racquetball. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng