das feldhockey
feld
ˈfɛlt
felt
ho
haw
ckey
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "feldhockey"trong tiếng Đức

Das Feldhockey
01

khúc côn cầu trên cỏ, khúc côn cầu ngoài trời

Hockey-Variante, die auf Kunstrasen oder Naturrasen gespielt wird 
das Feldhockey definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Feldhockeys
dạng số nhiều
Feldhockeys
Các ví dụ
Ich spiele gerne Feldhockey. 

Tôi thích chơi khúc côn cầu trên cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng