die shorts
shorts
ʃɔɐ̯ts
shawts

Định nghĩa và ý nghĩa của "shorts"trong tiếng Đức

Die Shorts
01

kurze Hose, die meist bis zum Knie oder höher reicht 

die Shorts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Shorts
dạng số nhiều
Shorts
Các ví dụ
Die Shorts sind blau. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng