die zentralheizung
zentralheizung
t͡sɛntʁa:lhaɪ̯t͡sʊng
tsentralhaitsoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "zentralheizung"trong tiếng Đức

Die Zentralheizung
01

Heizungssystem, das Wärme über Rohrleitungen an verschiedene Räume eines Gebäudes verteilt 

die Zentralheizung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zentralheizungen
dạng sở hữu cách
Zentralheizung
Các ví dụ
Die Zentralheizung funktioniert gut. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng