die Türschwelle
Pronunciation
/tʏɾʃvˈɛlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "türschwelle"trong tiếng Đức

Die Türschwelle
01

erhöhter Abschluss am Boden einer Türöffnung

die Türschwelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Türschwelle
dạng số nhiều
Türschwellen
Các ví dụ
Die Türschwelle schützt das Haus vor Wasser.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng