die türschwelle
türschwelle
ty:ɐ̯ʃvɛlə
tyshvelē
rheinquellemirabelleforellenovelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "türschwelle"trong tiếng Đức

Die Türschwelle
01

erhöhter Abschluss am Boden einer Türöffnung 

die Türschwelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Türschwellen
dạng sở hữu cách
Türschwelle
Các ví dụ
Die Türschwelle ist aus Holz. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng