das Sanitärsystem
Pronunciation
/zˈɑniːtˌɛɾzʏstˌeːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanitärsystem"trong tiếng Đức

Das Sanitärsystem
01

hệ thống vệ sinh, mạng lưới đường ống nước

Gesamtheit der Rohrleitungen und Einrichtungen zur Wasserversorgung und Abwasserentsorgung in einem Gebäude
das Sanitärsystem definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sanitärsystems
dạng số nhiều
Sanitärsysteme
Các ví dụ
Ein defektes Sanitärsystem kann zu Überschwemmungen führen.
Một hệ thống vệ sinh bị lỗi có thể dẫn đến lũ lụt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng