das sanitärsystem
sanitärsystem
sanitɛ:ɐ̯zʏste:m
sanitezustem

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanitärsystem"trong tiếng Đức

Das Sanitärsystem
01

hệ thống vệ sinh, mạng lưới đường ống nước

Gesamtheit der Rohrleitungen und Einrichtungen zur Wasserversorgung und Abwasserentsorgung in einem Gebäude 
das Sanitärsystem definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sanitärsystems
dạng số nhiều
Sanitärsysteme
Các ví dụ
Das Sanitärsystem funktioniert gut. 

Hệ thống vệ sinh hoạt động tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng