der Müllschlucker
Pronunciation
/mˈʏlʃlʊkɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "müllschlucker"trong tiếng Đức

Der Müllschlucker
01

Schacht in Mehrfamilienhäusern zur Entsorgung von Hausmüll

der Müllschlucker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Müllschluckers
dạng số nhiều
Müllschlucker
Các ví dụ
In großen Wohnhäusern gibt es oft einen Müllschlucker.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng