das dachfenster
dachfenster
daxfɛnstɐ
dakhfenst

Định nghĩa và ý nghĩa của "dachfenster"trong tiếng Đức

Das Dachfenster
01

cửa sổ mái nhà, cửa sổ trần

Fenster, das in ein Dach eingebaut ist, um Licht in den Raum darunter zu lassen 
das Dachfenster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Dachfenster
dạng sở hữu cách
Dachfensters
Các ví dụ
Das Dachfenster lässt viel Licht herein. 

Cửa sổ mái cho phép nhiều ánh sáng lọt vào.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng