das Steakmesser
Pronunciation
/ʃtˈeːakmˌɛsɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steakmesser"trong tiếng Đức

Das Steakmesser
01

dao cắt bít tết, dao cắt thịt

ein sehr scharfes Messer zum Schneiden von Fleisch, besonders Steak
das Steakmesser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Steakmessers
dạng số nhiều
Steakmesser
Các ví dụ
Er benutzt das Steakmesser, um sein Steak zu schneiden.
Anh ấy sử dụng dao thịt bò để cắt miếng bít tết của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng