der pfannenwender
pfannenwender
p͡fanənvɛndɐ
pfanēnvend

Định nghĩa và ý nghĩa của "pfannenwender"trong tiếng Đức

Der Pfannenwender
01

cái xẻng, dụng cụ lật thức ăn

flaches Küchenutensil zum Wenden von Speisen in der Pfanne 
der Pfannenwender definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Pfannenwenders
dạng số nhiều
Pfannenwender
Các ví dụ
Der Pfannenwender ist aus Holz. 

Cái xẻng được làm bằng gỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng