der schnellkochtopf
schnellkochtopf
ʃnɛlkɔxtɔpf
shnelkawkhtawpf

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnellkochtopf"trong tiếng Đức

Der Schnellkochtopf
01

nồi áp suất, nồi hầm nhanh

Druckkochtopf, mit dem man besonders schnell garen kann 
der Schnellkochtopf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schnellkochtopfs
dạng số nhiều
Schnellkochtöpfe
Các ví dụ
Der Schnellkochtopf steht auf dem Herd. 

Nồi áp suất đang ở trên bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng