die Kochplatte
Pronunciation
/kˈɔxplatə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kochplatte"trong tiếng Đức

Die Kochplatte
01

tấm nóng, bếp điện

elektrische Heizplatte zum Erhitzen oder Kochen von Speisen
die Kochplatte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kochplatte
dạng số nhiều
Kochplatten
Các ví dụ
Die Kochplatte funktioniert nicht.
Bếp điện không hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng