das wohnzentrum
wohnzentrum
vo:nt͡sɛntʁʊm
vontsentroom

Định nghĩa và ý nghĩa của "wohnzentrum"trong tiếng Đức

Das Wohnzentrum
01

tủ đựng tivi, giá đỡ tivi

Möbelstück, meist im Wohnzimmer, auf dem ein Fernseher platziert wird 
das Wohnzentrum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Wohnzentren
dạng sở hữu cách
Wohnzentrums
Các ví dụ
Das Wohnzentrum steht vor dem Sofa. 

Tủ đựng TV đứng trước ghế sofa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng