der Wickeltisch
Pronunciation
/vɪkˈɛltɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wickeltisch"trong tiếng Đức

Der Wickeltisch
01

bàn thay tã, bàn thay đồ cho trẻ

ein Tisch, der mit einer weichen Unterlage zum Wickeln von Babys ausgestattet ist
der Wickeltisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wickeltischs
dạng số nhiều
Wickeltische
Các ví dụ
Der Wickeltisch hat Schubladen für Windeln und Kleidung.
Bàn thay tã có ngăn kéo cho tã lót và quần áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng