Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Okra
01
đậu bắp, okra
ein grünes, längliches Gemüse mit schleimiger Konsistenz beim Kochen
Các ví dụ
Im Sommer gibt es frische Okra auf dem Markt.
Vào mùa hè, có đậu bắp tươi ở chợ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đậu bắp, okra