der Rucola
Pronunciation
/rˈuːkoːlˌɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rucola"trong tiếng Đức

Der Rucola
01

rau arugula, rau rocket

ein grüner Salat mit scharfem Geschmack
der Rucola definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rucola
Các ví dụ
Rucola verleiht jedem Salat eine würzige, leicht scharfe Note.
Rau arugula mang đến cho mỗi món salad một hương vị cay, hơi hăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng