die sternfrucht
stern
ʃtɛrn
shtern
frucht
fʁʊxt
frookht

Định nghĩa và ý nghĩa của "sternfrucht"trong tiếng Đức

Die Sternfrucht
01

trái sao, khế

eine tropische, gelb-grüne Frucht, die im Querschnitt die Form eines Sterns hat 
die Sternfrucht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sternfrucht
dạng số nhiều
Sternfrüchte
Các ví dụ
Die Sternfrucht sieht wie ein Stern aus. 

Khế trông giống như một ngôi sao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng