Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Sternfrucht
01
trái sao, khế
eine tropische, gelb-grüne Frucht, die im Querschnitt die Form eines Sterns hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sternfrucht
dạng số nhiều
Sternfrüchte
Các ví dụ
Die Sternfrucht sieht wie ein Stern aus.
Khế trông giống như một ngôi sao.



























