die maulbeere
maulbeere
maʊ̯lbe:rə
mawlberē

Định nghĩa và ý nghĩa của "maulbeere"trong tiếng Đức

Die Maulbeere
01

dâu tằm, quả dâu tằm

eine süße, längliche oder runde Beere, die am Maulbeerbaum wächst und weiß, rot oder schwarz sein kann 
die Maulbeere definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Maulbeere
dạng số nhiều
Maulbeeren
Các ví dụ
Die Maulbeere ist süß. 

Quả dâu tằm ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng