der zimtapfel
zimtapfel
tsɪmta:pfl
tsimtapfl

Định nghĩa và ý nghĩa của "zimtapfel"trong tiếng Đức

Der Zimtapfel
01

mãng cầu ta, na

eine tropische Apfelsorte mit süßem Fruchtfleisch 
der Zimtapfel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Zimtäpfel
dạng sở hữu cách
Zimtapfels
Các ví dụ
Ich esse einen Zimtapfel. 

Tôi đang ăn một quả na.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng