die Jackfrucht
Pronunciation
/jˈakfrʊxt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jackfrucht"trong tiếng Đức

Die Jackfrucht
01

trái mít, quả mít

eine große tropische Frucht mit süßem Fruchtfleisch
die Jackfrucht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jackfrucht
dạng số nhiều
Jackfrüchte
Các ví dụ
Das Fruchtfleisch der Jackfrucht schmeckt süß.
Thịt của quả mít có vị ngọt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng