die jackfrucht
jackfrucht
jakfʁʊxt
yakfrookht

Định nghĩa và ý nghĩa của "jackfrucht"trong tiếng Đức

Die Jackfrucht
01

trái mít, quả mít

eine große tropische Frucht mit süßem Fruchtfleisch 
die Jackfrucht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jackfrucht
dạng số nhiều
Jackfrüchte
Các ví dụ
Die Jackfrucht kann über 30 Kilogramm schwer werden. 

Quả mít có thể nặng hơn 30 kilôgam.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng