die sangria
sang
ˈzang
zang
ria
ʁi:a
ria

Định nghĩa và ý nghĩa của "sangria"trong tiếng Đức

Die Sangria
01

sangria, rượu vang trái cây Tây Ban Nha

ein spanischer/portugiesischer Weinpunsch mit geschnittenen Früchten, oft mit Limonade oder Saft gemischt 
die Sangria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sangrias
dạng số nhiều
Sangrias
Các ví dụ
Sangria schmeckt nach Wein und Früchten. 

Sangria có vị rượu vang và trái cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng