Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Sangria
01
sangria, rượu vang trái cây Tây Ban Nha
ein spanischer/portugiesischer Weinpunsch mit geschnittenen Früchten, oft mit Limonade oder Saft gemischt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sangrias
dạng số nhiều
Sangrias
Các ví dụ
Sangria schmeckt nach Wein und Früchten.
Sangria có vị rượu vang và trái cây.



























