der chardonnay
char
ʃaʁ
shar
do
daw
nnay
ˈnɛ:
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "chardonnay"trong tiếng Đức

Der Chardonnay
01

chardonnay, rượu vang chardonnay

ein Weißwein aus der Chardonnay-Traube 
der Chardonnay definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Chardonnays
dạng số nhiều
Chardonnays
Các ví dụ
Chardonnay ist ein Wein. 

Chardonnay là một loại rượu vang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng