der smoothie
smoo
ˈsmu:
smoo
thie
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "smoothie"trong tiếng Đức

Der Smoothie
01

smoothie, sinh tố

ein Getränk aus püriertem Obst und/oder Gemüse, oft mit Joghurt oder Saft 
der Smoothie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Smoothies
dạng số nhiều
Smoothies
Các ví dụ
Der Smoothie ist kalt und frisch. 

Sinh tố lạnh và tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng