der Taco
Pronunciation
/tˈɑːkoː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taco"trong tiếng Đức

Der Taco
01

một cái taco, một món taco Mexico

ein mexikanisches Gericht aus einer gefüllten Maistortilla
der Taco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tacos
dạng số nhiều
Tacos
Các ví dụ
Möchtest du deinen Taco mit scharfer oder milder Salsa?
Bạn có muốn taco của mình với salsa cay hay nhẹ không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng