Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Taco
01
một cái taco, một món taco Mexico
ein mexikanisches Gericht aus einer gefüllten Maistortilla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tacos
dạng số nhiều
Tacos
Các ví dụ
Möchtest du deinen Taco mit scharfer oder milder Salsa?
Bạn có muốn taco của mình với salsa cay hay nhẹ không ?



























